palma christi

/'pælmə'kristi/
Học thuật
Thân thiện
palma christi

A farmer harvests seeds from a palma christi plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thầu dầu: Tên gọi của một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Phi châu Á, được trồng rộng rãi để lấy hạt sản xuất dầu thầu dầu. Tên khoa học Ricinus communis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seeds of the palma christi are used to produce castor oil. (Hạt của cây thầu dầu được dùng để sản xuất dầu thầu dầu.)
    • Palma christi is known for its large, distinctive leaves. (Cây thầu dầu được biết đến với những chiếc to, đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc thực vật học: Tên "palma christi" (có nghĩa "lòng bàn tay của Chúa Kitô" trong tiếng Latinh) thường được dùng trong các tài liệu cổ hoặc chuyên ngành để chỉ cây thầu dầu, dựa trên hình dạng giống bàn tay.
    • In ancient texts, the medicinal plant was often referred to as palma christi. (Trong các văn bản cổ, loại cây dược liệu này thường được gọi là palma christi.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor oil plant: Cây thầu dầu (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Ricinus communis: Tên khoa học của cây thầu dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Castor bean plant: Cây đậu thầu dầu (nhấn mạnh vào phần hạt).
  • Ricinus: Tên gọi ngắn gọn theo chi thực vật.
Lưu ý
  • "Palma christi" một thuật ngữ chuyên ngành hoặc cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến hiện đại hơn "castor oil plant" (cây thầu dầu).
  • Mọi bộ phận của cây, đặc biệt hạt, chứa chất ricin rất độc không được ăn.
palma christi

A farmer harvests seeds from a palma christi plant.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thầu dầu

Từ đồng nghĩa